Lõi nhôm tổ ong bằng thép không gỉ – Stainless Steel Honeycomb Core là gì?
Lõi nhôm tổ ong bằng thép không gỉ là một loại cấu trúc tổ ong có lõi được làm từ thép không gỉ (stainless steel) thay vì nhôm. Loại lõi này vẫn giữ thiết kế hình lục giác tổ ong, nhưng nhờ vào vật liệu thép không gỉ, nó có độ bền cơ học cao hơn, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội hơn so với lõi nhôm tổ ong truyền thống.
Lõi tổ ong bằng thép không gỉ được ứng dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao, chịu nhiệt tốt, chống ăn mòn, chẳng hạn như hàng không, quân sự, công nghiệp hóa chất, năng lượng và công trình ngoài trời.
Cấu tạo của lõi nhôm tổ ong bằng thép không gỉ
Lõi tổ ong bằng thép không gỉ có cấu trúc giống như lõi nhôm tổ ong thông thường, nhưng sử dụng vật liệu thép không gỉ để gia tăng độ bền và khả năng chịu nhiệt.
Thành phần chính:
-
Thép không gỉ (SUS 304, SUS 316, SUS 430, v.v.)
-
SUS 304: Chống ăn mòn tốt, được sử dụng phổ biến.
-
SUS 316: Chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường hóa chất và nước biển.
-
SUS 430: Chi phí thấp hơn, nhưng chịu ăn mòn kém hơn.
-
-
Cấu trúc tổ ong lục giác
-
Các ô tổ ong có thể có kích thước từ 1mm – 10mm tùy vào yêu cầu ứng dụng.
-
Độ dày vách thép: Thường từ 0.02mm – 0.1mm, dày hơn so với vách nhôm tổ ong.
-
-
Lớp phủ bảo vệ (tùy chọn)
-
Có thể phủ thêm lớp chống oxy hóa hoặc lớp keo kết dính để gia tăng tuổi thọ.
-
Thông số kỹ thuật của lõi nhôm tổ ong bằng thép không gỉ
Thông số | Giá trị |
---|---|
Loại thép không gỉ | SUS 304, SUS 316, SUS 430 |
Kích thước ô tổ ong | 1mm – 10mm |
Độ dày vách thép | 0.02mm – 0.1mm |
Mật độ vật liệu | 50 – 200 kg/m³ |
Cường độ nén | 5 – 20 MPa (cao hơn lõi nhôm tổ ong) |
Khả năng chịu nhiệt | Lên đến 1000°C |
Chống ăn mòn | Xuất sắc (đặc biệt với SUS 316) |
Trọng lượng | Nặng hơn lõi nhôm tổ ong (~2 – 5 lần) |
So sánh lõi tổ ong bằng thép không gỉ với các loại lõi tổ ong khác
Tiêu chí | Lõi tổ ong bằng thép không gỉ | Lõi nhôm tổ ong thông thường | Lõi nhôm tổ ong nhẹ |
---|---|---|---|
Trọng lượng | Nặng hơn (2 – 5 lần) | Nhẹ hơn thép, nhưng vẫn khá chắc chắn | Nhẹ nhất (giảm 30 – 50% so với loại thông thường) |
Chịu lực | Cao hơn nhiều (chịu nén, chịu kéo tốt) | Trung bình | Thấp hơn |
Chống ăn mòn | Xuất sắc (đặc biệt SUS 316) | Tốt | Tốt |
Chịu nhiệt | Lên đến 1000°C | ~500 – 600°C | ~500 – 550°C |
Chi phí | Đắt hơn | Trung bình | Rẻ hơn loại thép không gỉ |
Ứng dụng chính | Công nghiệp, quân sự, môi trường khắc nghiệt | Nội thất, ô tô, hàng không | Công trình siêu nhẹ, vật liệu tối ưu hóa trọng lượng |
Ứng dụng thực tế của lõi tổ ong bằng thép không gỉ
Ngành hàng không & vũ trụ: Làm vách ngăn, sàn máy bay, vật liệu chống cháy.
Ngành quân sự: Dùng trong xe bọc thép, vật liệu chống đạn, tàu chiến.
Công nghiệp hóa chất: Chịu ăn mòn tốt, dùng trong bể chứa hóa chất, bộ trao đổi nhiệt.
Ngành năng lượng: Sử dụng trong nhà máy điện hạt nhân, pin nhiên liệu.
Xây dựng & kiến trúc: Vật liệu chống cháy, chống ăn mòn cho công trình ngoài trời.
Ngành ô tô cao cấp: Dùng trong xe đua, xe quân sự yêu cầu vật liệu chắc chắn.
Lõi nhôm tổ ong bằng thép không gỉ là một phiên bản bền hơn, chịu nhiệt cao hơn và chống ăn mòn tốt hơn so với lõi nhôm tổ ong thông thường. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là nặng hơn và chi phí cao hơn. Vì vậy, nó được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao, chịu tải lớn, chống cháy và chống ăn mòn vượt trội, như hàng không, quân sự, năng lượng và hóa chất.
Reviews
There are no reviews yet.